WinHSK

扼要

HSK1adj
0 · Lv.1
èyào

súc tích; ngắn gọn

occupy a strategic position

漢越 ách yếu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 抓住要点(多指发言或写文章)
义项 adjHSK1

súc tích; ngắn gọn

抓住要点(多指发言或写文章)

免费例句

他的发言比我们的更扼要。

Tā de fāyán bǐ wǒmen de gèng èyào.

HSK6

Bài phát biểu của anh ấy súc tích hơn của chúng ta.

His speech was more concise than ours.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50