拼
抉摘
HSK7-9v 0 · Lv.1
juézhāi
lựa chọn; chọn lựa
expose and condemn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 抉择
- 揭发指摘
等级
义项 ①v≈HSK7-9
lựa chọn; chọn lựa
抉择
义项 ②v≈HSK7-9
vạch ra; chỉ ra
揭发指摘
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
lựa chọn; chọn lựa
expose and condemn
lựa chọn; chọn lựa
抉择
vạch ra; chỉ ra
揭发指摘