WinHSK

把伞

HSK3phrase
0 · Lv.1
sǎn

cái ô; chiếc ô

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 遮挡雨水或阳光的用具
义项 phraseHSK3

cái ô; chiếc ô

遮挡雨水或阳光的用具

免费例句

下雨了,请带上一把伞吧。

Xià yǔ le, qǐng dài shàng yī bǎ sǎn ba.

HSK1

Trời mưa rồi, hãy mang theo một chiếc ô nhé.

It's raining, please take an umbrella.

她拿着一把伞在门口等你。

Tā ná zhe yī bǎ sǎn zài ménkǒu děng nǐ.

HSK1

Cô ấy cầm một chiếc ô đứng chờ bạn ở cửa.

She is holding an umbrella and waiting for you at the door.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan