WinHSK

抒情

HSK7-9v
0 · Lv.1
shūqíng

bày tỏ cảm xúc; thể hiện tình cảm

express/convey one's emotions [ 相关词条 ] 抒情歌曲 [名] lyric song 抒情散文 [名] lyric prose 抒情诗 [名] lyric (poetry)

漢越 trữ tình

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 抒发情感
义项 vHSK7-9

bày tỏ cảm xúc; thể hiện tình cảm

抒发情感

免费例句

诗人喜欢在作品中抒情。

Shīrén xǐhuān zài zuòpǐn zhōng shūqíng.

HSK5

Nhà thơ thích thể hiện cảm xúc trong tác phẩm của mình.

Poets like to express emotions in their works.

越剧长于抒情,以唱为主,声音优美动听,表演真实动人。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50