WinHSK

抒情

HSK7-9v
0 · Lv.1
shūqíng

bày tỏ cảm xúc; thể hiện tình cảm

express/convey one's emotions [ 相关词条 ] 抒情歌曲 [名] lyric song 抒情散文 [名] lyric prose 抒情诗 [名] lyric (poetry)

漢越 trữ tình

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50