拼
投币
HSK5v 0 · Lv.1
tóubì
vận hành bằng đồng xu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- coin-operated
- to insert coins
等级
义项 ①v≈HSK5
vận hành bằng đồng xu
coin-operated
义项 ②v≈HSK5
để chèn tiền
to insert coins
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分