WinHSK

投递

HSK5v
0 · Lv.1
tóudì

gửi; giao phát (công văn, thư tín...)

漢越 đầu đệ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 递送(公文、信件等)
义项 vHSK5

gửi; giao phát (công văn, thư tín...)

递送(公文、信件等)

免费例句

你的申请已成功投递。

Nǐ de shēnqǐng yǐ chénggōng tóudì.

HSK5

Đơn của bạn đã được gửi thành công.

Your application has been successfully submitted.

如今,很多求职者不再去拥挤的招聘会场投递纸质简历,而是选择更方便快捷的方式,即通过各类社交媒体“刷”工作。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50