WinHSK

抗争

HSK7-9v
0 · Lv.1
kàngzhēng

chống lại; đối chọi; kháng cự; chống đối; chống chọi

漢越 kháng tranh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对抗; 斗争
义项 vHSK7-9

chống lại; đối chọi; kháng cự; chống đối; chống chọi

对抗; 斗争

免费例句

他与癌症抗争了两年。

Tā yǔ áizhèng kàngzhēng le liǎng nián.

HSK6

Anh ấy đã chống chọi với ung thư hai năm.

He fought against cancer for two years.

抗争需要勇气和智慧。

Kàngzhēng xūyào yǒngqì hé zhìhuì.

HSK6

Đấu tranh cần dũng khí và trí tuệ.

Struggling requires courage and wisdom.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan