拼
抗击
HSK6v 0 · Lv.1
kànɡjī
đánh lại; chống trả
resist; fight against/back 抗击 侵略 fight back/resist the aggressors
漢越 kháng kích
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 抵抗并且反击
等级
义项 ①v≈HSK6
đánh lại; chống trả
抵抗并且反击
免费例句
抗击敌寇保家园。
Kàngjī dí kòu bǎo jiāyuán.
≈HSK6
Chống lại kẻ xâm lược bảo vệ quê hương.
Resist the enemy invaders to protect our homeland.
那么,怎样才能烧制出抗击性强、抗热性高的“韧性陶瓷”呢?
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分