拼
抗击
HSK6v 0 · Lv.1
kànɡjī
đánh lại; chống trả
resist; fight against/back 抗击 侵略 fight back/resist the aggressors
漢越 kháng kích
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đánh lại; chống trả
resist; fight against/back 抗击 侵略 fight back/resist the aggressors