WinHSK

抗衡

HSK7-9v
0 · Lv.1
kànghéng

đối kháng; chống đối; chống chọi, gánh vác

漢越 kháng hành

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对抗,不相上下
义项 vHSK7-9

đối kháng; chống đối; chống chọi, gánh vác

对抗,不相上下

免费例句

对方实力强大,无法与之抗衡。

Duìfāng shílì qiángdà, wúfǎ yǔ zhī kànghéng.

HSK6

Đối phương thực lực mạnh, chúng ta không thể chống đối được.

The opponent is very strong, and we cannot compete with them.

食物吸水的能力无法与干燥剂抗衡,所以能保持干燥。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan