拼
折挫
HSK6v 0 · Lv.1
zhécuò
làm thất bại
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to frustrate
- to inhibit
- to make things difficult
等级
义项 ①v≈HSK6
làm thất bại
to frustrate
义项 ②v≈HSK6
ức chế
to inhibit
义项 ③v≈HSK6
làm mọi thứ trở nên khó khăn
to make things difficult
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分