WinHSK

折断

HSK4v
0 · Lv.1
zhéduàn

bẻ gãy; cắt đứt; làm gãy

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 断开
义项 vHSK4

bẻ gãy; cắt đứt; làm gãy

断开

免费例句

他用力折断了木头。

Tā yònglì zhéduàn le mùtou.

HSK5

Anh ấy dùng sức bẻ gãy khúc gỗ.

He broke the wood with force.

它们一个个恼羞成怒,纷纷朝轮船刺去,结果嘴巴都被折断了。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan