WinHSK

抚摩

HSK7-9v
0 · Lv.1
fǔmó

xoa; vỗ về; vuốt; mơn

漢越 phủ ma

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用手轻轻按着并来回移动
义项 vHSK7-9

xoa; vỗ về; vuốt; mơn

用手轻轻按着并来回移动

免费例句

妈妈抚摩着女儿的头发。

Māma fǔmó zhe nǚ'ér de tóufa.

HSK6

Mẹ vuốt tóc con gái.

Mom stroked her daughter's hair.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan