WinHSK

抛下

HSK6v
0 · Lv.1
pāoxià

ném xuống

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. thrown down
  2. to abandon
  3. to dump
  4. to throw down
义项 vHSK6

ném xuống

thrown down

免费例句

突然,狐獴哨兵尖叫起来,于是大家再次抛下口中的食物跑开。

HSK6

义项 vHSK6

từ bỏ

to abandon

义项 vHSK6

đổ

to dump

义项 vHSK6

ném xuống

to throw down

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan