拼
抛光
HSK6v 0 · Lv.1
pāoguāng
đánh bóng
polish 这枚戒指需要 抛光
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 对制件或零件等表面加工,使高度光洁通常用布、钢丝制的抛光轮来进行,也有用电解的方法来进行的
等级
义项 ①v≈HSK6
đánh bóng
对制件或零件等表面加工,使高度光洁通常用布、钢丝制的抛光轮来进行,也有用电解的方法来进行的
免费例句
他送我一台新的抛光机。
Tā sòng wǒ yī tái xīn de pāoguāng jī.
≈HSK6
Anh ấy tặng tôi một chiếc máy đánh bóng mới tinh.
He gave me a new polishing machine.
抛光后表面光滑如镜。
Pāoguāng hòu biǎomiàn guānghuá rú jìng.
≈HSK6
Bề mặt sau khi đánh bóng trơn như gương.
After polishing, the surface is as smooth as a mirror.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分