WinHSK

抛出

HSK6v
0 · Lv.1
pāochū

ném ra ngoài

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to throw out
  2. to toss
义项 vHSK6

ném ra ngoài

to throw out

免费例句

游戏开始后,纸团被纷纷抛出,但只有几个扔进了废纸篓。

HSK5

有时候,我们需要在谈判一开始就抛出一个看似无理且令对方难以接受的条件,但这只是一种谈判策略。

HSK6

义项 vHSK6

quăng

to toss

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50