拼
抛弃
HSK7-9v 0 · Lv.1
pāoqì
vứt bỏ; vứt đi; bỏ rơi
漢越 phao khí
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 扔掉不要
等级
义项 ①v≈HSK7-9
vứt bỏ; vứt đi; bỏ rơi
扔掉不要
免费例句
他从未想过要抛弃她。
Tā cóngwèi xiǎngguò yào pāoqì tā.
≈HSK5
Anh ấy chưa bao giờ nghĩ đến việc bỏ rơi cô ấy.
He never thought of abandoning her.
我们要抛弃传统观念。
Wǒmen yào pāoqì chuántǒng guānniàn.
≈HSK5
Chúng ta phải vứt bỏ quan niệm truyền thống.
We must abandon traditional ideas.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分