拼
抛补
HSK6v 0 · Lv.1
pāobǔ
Phụ cấp (chèn vào thêm)
cover; short hedging
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 经济学术语,指在某些市场活动中,通过某些机制减少或抵消过剩的供应。
等级
义项 ①v≈HSK6
Phụ cấp (chèn vào thêm)
经济学术语,指在某些市场活动中,通过某些机制减少或抵消过剩的供应。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分