WinHSK

抢滩

HSK7-9v
0 · Lv.1
qiǎngtān

để đạt được chỗ đứng trong (một thị trường mới)

race to capture a market

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to gain a foothold in (a new market)
  2. to make an amphibious assault
  3. to seize a beachhead
义项 vHSK7-9

để đạt được chỗ đứng trong (một thị trường mới)

to gain a foothold in (a new market)

义项 vHSK7-9

thực hiện một cuộc tấn công đổ bộ

to make an amphibious assault

义项 vHSK7-9

để nắm bắt một đầu bãi biển

to seize a beachhead

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan