拼
抢答
HSK5v 0 · Lv.1
qiǎngdá
Đưa ra câu trả lời nhanh, giành lời đáp
race to be the first to answer a question; compete for the chance to answer 抢答 题 questions to be answered quickly (as in a quiz game or quiz show)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 抢先回答。
等级
义项 ①v≈HSK5
Đưa ra câu trả lời nhanh, giành lời đáp
抢先回答。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分