拼
护肤
HSK4v 0 · Lv.1
hùfū
dưỡng da; chăm sóc da
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 养护皮肤
等级
义项 ①v≈HSK4
dưỡng da; chăm sóc da
养护皮肤
免费例句
我喜欢晚上护肤。
Wǒ xǐhuān wǎnshang hùfū.
≈HSK5
Tôi thích dưỡng da vào buổi tối.
I like to do skincare at night.
我每天都坚持护肤。
Wǒ měitiān dōu jiānchí hùfū.
≈HSK5
Tôi luôn chăm sóc da hàng ngày.
I stick to skincare every day.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分