WinHSK

护膝

HSK7-9n
0 · Lv.1

cái bao đầu gối; nịt gối

kneepad; kneecap; knee guard/protector; knee support

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 保护膝部的用品
义项 nHSK7-9

cái bao đầu gối; nịt gối

保护膝部的用品

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan