拼
报恩
HSK7-9v 0 · Lv.1
bàoēn
báo ân; đền ơn; thù ân; đền công
repay a debt of gratitude; requite a kindness 以恩 报恩 requite a favour with a favour; requite like for like
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 由于受到恩惠而予以报答
等级
义项 ①v≈HSK7-9
báo ân; đền ơn; thù ân; đền công
由于受到恩惠而予以报答
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分