拼
抱抱
HSK4v 0 · Lv.1
bàobào
ôm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 拥抱;抱住
等级
义项 ①v≈HSK4
ôm
拥抱;抱住
免费例句
我想抱抱你。
Wǒ xiǎng bào bao nǐ.
≈HSK1
Anh muốn ôm em.
I want to hug you.
孩子们都喜欢抱抱。
hái zi men dōu xǐ huān bào bao
≈HSK3
Trẻ con đều thích được ôm.
Children all like hugs.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分