WinHSK

抱拳

HSK7-9v
0 · Lv.1
bàoquán

chắp tay; cung tay làm lễ (xưa làm lễ, một tay nắm lại, tay kia bao lấy nắm tay này, chắp lại để trước ngực)

cup one's fist in the other hand before the chest [a courteous gesture of greetings or thanks]

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 旧时的一种礼节,一手握拳,另一手抱着拳头,合拢在胸前
义项 vHSK7-9

chắp tay; cung tay làm lễ (xưa làm lễ, một tay nắm lại, tay kia bao lấy nắm tay này, chắp lại để trước ngực)

旧时的一种礼节,一手握拳,另一手抱着拳头,合拢在胸前

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan