WinHSK

抵制

HSK7-9v
0 · Lv.1
dǐzhì

ngăn chặn; chống cự; kháng cự; phản đối

boycott; resist; reject; combat 号召 抵制 假冒伪劣商品 call for a boycott on fake and faulty goods/sham and shoddy commodities 受到 抵制 meet with resistance 取消 抵制 lift the boycott 进行 抵制 put up/make resistance (to sth) 抵制 奢侈生活的诱惑 resist the lure of high living 抵制 日货 boycott Japanese goods 抵制 腐败 resist/combat corruption 抵制 错误倾向 resist erroneous tendencies 抵制 不正之风 resist unhealthy tendencies/practices

漢越 để chế

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 阻挡、制止,不使外力侵入或为害
义项 vHSK7-9

ngăn chặn; chống cự; kháng cự; phản đối

阻挡、制止,不使外力侵入或为害

免费例句

大家都抵制暴力行为。

Dàjiā dōu dǐzhì bàolì xíngwéi.

HSK6

Mọi người đều ngăn chặn hành vi bạo lực.

Everyone boycotts violent behavior.

我们必须抵制套购。

wǒ men bì xū dǐ zhì tào gòu.

HSK6

Chúng ta phải chống lại việc mua hàng lậu.

We must resist scalping.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50