拼
抵御
HSK7-9v 0 · Lv.1
dǐyù
chống; chống lại; ngăn lại; chống cự
resist; withstand; ward/fend off 抵御 外侮 resist foreign aggression 抵御 寒冷 keep out the cold 抵御 国际金融危机的冲击 fend off the impact of the international financial crisis 抵御 感冒病毒 fend off the cold virus 抵御 风沙侵袭 resist sand storms
漢越 để ngự
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 抵挡;抵抗
等级
义项 ①v≈HSK7-9
chống; chống lại; ngăn lại; chống cự
抵挡;抵抗
免费例句
城墙抵御住了敌军的进攻。
Chéngqiáng dǐyù zhù le díjūn de jìngōng.
≈HSK5
Tường thành chống đỡ cuộc tấn công của quân địch.
The city wall withstood the enemy's attack.
我们齐心协力抵御灾害,渡过难关。
wǒmen qíxīn xiélì dǐyù zāihài, dùguò nánguān.
≈HSK6
Chúng ta đồng lòng chống lại thiên tai, vượt qua khó khăn.
We work together to resist disasters and overcome difficulties.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分