WinHSK

抵达

HSK6v
0 · Lv.1
dǐdá

đến; tới; đến nơi; đạt được

漢越 để đạt

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 到达
义项 vHSK6

đến; tới; đến nơi; đạt được

到达

免费例句

他们终于抵达了港口。

Tāmen zhōngyú dǐdá le gǎngkǒu.

HSK5

Họ cuối cùng đã tới cảng.

They finally arrived at the port.

她将在中午抵达纽约。

Tā jiāng zài zhōngwǔ dǐdá Niǔyuē.

HSK5

Cô ấy sẽ đến New York vào buổi trưa.

She will arrive in New York at noon.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50