拼
抹杀
HSK7-9v 0 · Lv.1
mǒshā
gạt bỏ; xoá bỏ, chối bỏ; phủ nhận; mạt sát
漢越 mạt sát
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 对客观事实不予承认
等级
义项 ①v≈HSK7-9
gạt bỏ; xoá bỏ, chối bỏ; phủ nhận; mạt sát
对客观事实不予承认
免费例句
她的价值被抹杀了。
Tā de jiàzhí bèi mǒshā le.
≈HSK6
Giá trị của cô ấy đã bị phủ nhận.
Her value was denied.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分