拼
抹脸
HSK7-9v 0 · Lv.1
mǒliǎn
thay đổi sắc mặt (từ vui tươi chuyển sang nghiêm nghị)
change the facial expressions suddenly [usually from amiable to angry]; become stern (to sb) suddenly; show anger/displeasure suddenly
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 突然改变脸色, 多指由和气变得严厉
等级
义项 ①v≈HSK7-9
thay đổi sắc mặt (từ vui tươi chuyển sang nghiêm nghị)
突然改变脸色, 多指由和气变得严厉
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分