拼
抹零
HSK7-9v 0 · Lv.1
mǒlíng
không tính số lẻ; bỏ số lẻ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (抹零儿) 付钱时不计算整数之外的尾数
等级
义项 ①v≈HSK7-9
không tính số lẻ; bỏ số lẻ
(抹零儿) 付钱时不计算整数之外的尾数
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
không tính số lẻ; bỏ số lẻ
không tính số lẻ; bỏ số lẻ
(抹零儿) 付钱时不计算整数之外的尾数