拼
抽出
HSK5v 0 · Lv.1
chōuchū
dành ra; lấy ra; rút ra; trích xuất; chiết xuất
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 从某个地方取出或拿出某物
等级
义项 ①v≈HSK5
dành ra; lấy ra; rút ra; trích xuất; chiết xuất
从某个地方取出或拿出某物
免费例句
他拿出了一些零钱。
Tā ná chū le yīxiē língqián.
≈HSK4
Anh ấy lấy ra một ít tiền lẻ.
He took out some change.
他抽出时间来看我。
tā chōu chū shí jiān lái kàn wǒ
≈HSK4
Anh ấy dành thời gian đến thăm tôi.
He took time out to come see me.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分