WinHSK

抽血

HSK5v
0 · Lv.1
chōuxuè

lấy máu

haemospasia [ 相关词条 ] 抽血器 [名] hemospast

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指从人体中抽取血液样本的过程,通常用于医学检查或诊断
义项 vHSK5

lấy máu

指从人体中抽取血液样本的过程,通常用于医学检查或诊断

免费例句

抽血前请不要吃东西。

Chōuxiě qián qǐng bùyào chī dōngxi.

HSK4

Trước khi lấy máu, xin đừng ăn gì.

Please don't eat anything before the blood draw.

护士正在给病人抽血。

Hùshi zhèngzài gěi bìngrén chōuxuè.

HSK5

Y tá đang lấy máu cho bệnh nhân.

The nurse is drawing blood from the patient.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan