WinHSK

担任

HSK5v
0 · Lv.1
dānrèn

đảm nhiệm; đảm đương; giữ chức

漢越 đảm nhiệm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 担当某种职务或工作
义项 vHSK5

đảm nhiệm; đảm đương; giữ chức

担当某种职务或工作

免费例句

队长由你担任。

duì zhǎng yóu nǐ dān rèn

HSK4

Chức đội trưởng do anh đảm nhiệm.

You will serve as the team leader.

这个工作该老张来担任。

Zhège gōngzuò gāi Lǎo Zhāng lái dānrèn.

HSK4

Việc này đến lượt anh Trương đảm nhiệm.

This job should be taken by Lao Zhang.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan