拼
拆开
HSK5v 0 · Lv.1
chāikāi
mở; tháo; tháo rời; mở ra
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 拆卸、拆开(指将某个东西拆成较小的部分)
等级
义项 ①v≈HSK5
mở; tháo; tháo rời; mở ra
拆卸、拆开(指将某个东西拆成较小的部分)
免费例句
他把玩具拆开又装回去了。
Tā bǎ wánjù chāikāi yòu zhuāng huíqu le.
≈HSK4
Anh ấy tháo đồ chơi ra rồi lại lắp lại.
He took the toy apart and put it back together.
信封已经被人拆开过了。
Xìnfēng yǐjīng bèi rén chāikāi guò le.
≈HSK4
Phong bì đã bị ai đó mở ra trước rồi.
The envelope has already been opened by someone.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分