WinHSK

拈香

HSK1v
0 · Lv.1
niānxiāng

thắp hương; đốt nhang; thắp nhang

offer incense; burn joss sticks (at a temple)

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan