拼
拉丁
HSK7-9v 0 · Lv.1
lādīng
bắt phu; bắt lính; trưng binh (ngày xưa chỉ quân đội bắt thanh niên đi lính)
Latin 参见: 拉丁 美洲 [ 相关词条 ] 拉丁方 [名] [数学] Latin square 拉丁国标 [名] [舞蹈] Latin standards 拉丁化 [动] Latinise; Latinize 拉丁教会 [名] [基督教] Latin Church 拉丁美洲 [名] Latin America 拉丁文 [名] Latin (language) 拉丁舞 [名] Latin dance 拉丁语 [名] Latin (language) 拉丁字母 [名] Latin alphabet; Roman alphabet
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 旧时军队抓青壮年男子当兵
- 拉夫
等级
义项 ①v≈HSK7-9
bắt phu; bắt lính; trưng binh (ngày xưa chỉ quân đội bắt thanh niên đi lính)
旧时军队抓青壮年男子当兵
义项 ②v≈HSK7-9
bọn đầu gấu; bọn bắt lính
拉夫
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分