WinHSK

拉倒

HSK4v
0 · Lv.1
dǎo

thôi; dẹp đi; bỏ; xong rồi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 算了;停止进行
义项 vHSK4

thôi; dẹp đi; bỏ; xong rồi

算了;停止进行

免费例句

不要再说了,拉倒吧。

Bùyào zài shuō le, lādǎo ba.

HSK5

Đừng nói nữa, bỏ đi.

Don't say anymore, forget it.

他不来了,拉倒吧。

Tā bù lái le, lādǎo ba.

HSK5

Anh ấy không đến, thôi vậy.

He's not coming, forget it.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50