WinHSK

拌种

HSK7-9v
0 · Lv.1
bànzhǒng

trộn hạt giống với thuốc (trước khi gieo hạt, đem trộn hạt với thuốc trừ sâu hoặc thuốc kích thích tăng trưởng để ngừa côn trùng phá hoại hoặc nâng cao sản lượng); lộn giống

dress seeds; mix seeds with fertilizer, pesticide, etc [ 相关词条 ] 拌种机 [名] seed dresser

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在播种前将种子与农药、菌肥等拌和农药防止病虫害,菌肥作为种肥或 接种剂
义项 vHSK7-9

trộn hạt giống với thuốc (trước khi gieo hạt, đem trộn hạt với thuốc trừ sâu hoặc thuốc kích thích tăng trưởng để ngừa côn trùng phá hoại hoặc nâng cao sản lượng); lộn giống

在播种前将种子与农药、菌肥等拌和农药防止病虫害,菌肥作为种肥或 接种剂

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan