拼
拍戏
HSK7-9v 0 · Lv.1
pāixì
quay phim, đóng phim
漢越 phách hí
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指拍摄影视剧
等级
义项 ①v≈HSK7-9
quay phim, đóng phim
指拍摄影视剧
免费例句
他每天都辛勤地拍戏。
Tā měitiān dōu xīnqín de pāi xì.
≈HSK5
Anh ấy mỗi ngày đều chăm chỉ quay phim.
He works hard filming every day.
拍戏可以重来,人生则无重来的机会。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分