拼
拍打
HSK3v 0 · Lv.1
pāidǎ
phủi; phẩy; vỗ; đập; gõ
beat; flutter; flap
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 轻轻地打
- 扇动(翅膀)
等级
义项 ①v≈HSK3
phủi; phẩy; vỗ; đập; gõ
轻轻地打
免费例句
海浪拍打着礁石。
hǎi làng pāi dǎ zhe jiāo shí
≈HSK4
Sóng biển vỗ vào đá ngầm.
The waves are beating against the rocks.
他用手拍打了我的肩膀。
Tā yòng shǒu pāidǎle wǒ de jiānbǎng.
≈HSK5
Anh ấy dùng tay vỗ vai tôi.
He patted my shoulder with his hand.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK3
vỗ (cánh)
扇动(翅膀)
免费例句
老鹰拍打着翅膀飞得很高。
Lǎoyīng pāidǎzhe chìbǎng fēi de hěn gāo.
≈HSK5
Đại bàng vỗ cánh bay rất cao.
The eagle flapped its wings and flew very high.
鸟儿拍打着翅膀飞走了。
Niǎo'er pāidǎ zhe chìbǎng fēi zǒu le.
≈HSK5
Chim vỗ cánh bay đi rồi.
The bird flapped its wings and flew away.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分