WinHSK

拒绝

HSK4v
0 · Lv.1
jùjué

cự tuyệt; từ chối; khước từ

漢越 cự tuyệt

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不接受 (请求、意见或赠礼)
义项 vHSK4

cự tuyệt; từ chối; khước từ

不接受 (请求、意见或赠礼)

免费例句

他拒绝来我家玩。

Tā jùjué lái wǒ jiā wán.

HSK4

Anh ấy từ chối đến nhà tôi chơi.

He refused to come to my house to play.

老板拒绝了我的建议。

Lǎobǎn jùjué le wǒ de jiànyì.

HSK4

Sếp đã từ chối đề nghị của tôi.

The boss rejected my suggestion.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50