拼
拓跋
HSK1n 0 · Lv.1
tuòbá
cũng được viết 拓拔
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- also written 拓拔
- branch of the Xianbei 鮮卑|鲜卑 nomadic people, founders of Wei 北魏 of the Northern Dynasties (386-534)
等级
义项 ①n≈HSK1
cũng được viết 拓拔
also written 拓拔
义项 ②n≈HSK1
nhánh của dân tộc du mục Tây Bắc 鮮卑 | 鲜卑, người sáng lập nước Ngụy 北魏 ở Bắc triều (386-534)
branch of the Xianbei 鮮卑|鲜卑 nomadic people, founders of Wei 北魏 of the Northern Dynasties (386-534)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分