WinHSK

拔尖

HSK6adj
0 · Lv.1
jiān

xuất sắc; hàng đầu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指出风头,亦指在某方面非常领先或优秀
义项 adjHSK6

xuất sắc; hàng đầu

指出风头,亦指在某方面非常领先或优秀

免费例句

他的成绩在班上是拔尖的。

Tā de chéngjì zài bān shàng shì bájiān de.

HSK6

Thành tích của anh ấy thuộc hàng đầu trong lớp.

His grades are top-notch in the class.

她是我们班最拔尖的学生。

Tā shì wǒmen bān zuì bájiān de xuéshēng.

HSK6

Cô ấy là học sinh xuất sắc nhất lớp tôi.

She is the top student in our class.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50