拼
拖住
HSK5v 0 · Lv.1
tuōzhù
cản trở
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to hinder
- to hold up
- to stall
- 拖住是指用力拉住某物或某人,使其不再移动或离开。
等级
义项 ①v≈HSK5
cản trở
to hinder
免费例句
下车的时候,老太太拖住我,一定要她儿子感谢我这个好心人。
≈HSK6
义项 ②v≈HSK5
giữ vững
to hold up
义项 ③v≈HSK5
để đình trệ
to stall
义项 ④v≈HSK5
ghìm; kéo lại; giữ lại
拖住是指用力拉住某物或某人,使其不再移动或离开。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分