WinHSK

拖把

HSK5n
0 · Lv.1
tuō

cây lau nhà; đồ lau nhà

mop; swab

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 擦地板的工具,用许多布条或线绳绑在木棍的一头做成也叫拖布
义项 nHSK5

cây lau nhà; đồ lau nhà

擦地板的工具,用许多布条或线绳绑在木棍的一头做成也叫拖布

免费例句

这款拖把很方便使用。

Zhè kuǎn tuōbǎ hěn fāngbiàn shǐyòng.

HSK5

Loại cây lau nhà này rất dễ sử dụng.

This mop is very convenient to use.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan