拼
拙作
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhuōzuò
chuyết tác; tác phẩm kém cỏi của tôi
my humble/poor writing, painting, etc; my humble/poor works
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 谦称自己的作品
等级
义项 ①n≈HSK7-9
chuyết tác; tác phẩm kém cỏi của tôi
谦称自己的作品
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分