WinHSK

招手

HSK6v
0 · Lv.1
zhāoshǒu

vẫy tay; vẫy chào

漢越 chiêu thủ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 举起手来上下摇动,表示叫人来或跟人打招呼
义项 vHSK6

vẫy tay; vẫy chào

举起手来上下摇动,表示叫人来或跟人打招呼

免费例句

她向我招手示意。

Tā xiàng wǒ zhāoshǒu shìyì.

HSK4

Cô ấy vẫy tay ra hiệu cho tôi.

She waved to signal me.

我招手叫他过来。

Wǒ zhāoshǒu jiào tā guòlái.

HSK4

Tôi vẫy tay gọi anh ấy lại.

I beckoned him over.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan