WinHSK

招牌

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhāopai

bảng hiệu; chiêu bài; tấm biển

shop sign; signboard 铜制 招牌 copper signboard 金字 招牌 gold-lettered signboard 写 招牌 inscribe a signboard 挂 招牌 put up a signboard

漢越 chiêu bài

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 挂在商店门前写明商店名称或经销的货物的牌子,作为商店的标志。也比喻某种名义或称号。
义项 nHSK7-9

bảng hiệu; chiêu bài; tấm biển

挂在商店门前写明商店名称或经销的货物的牌子,作为商店的标志。也比喻某种名义或称号。

免费例句

这个招牌是用来吸引顾客的。

zhège zhāopái shì yòng lái xīyǐn gùkè de

HSK4

Bảng hiệu này dùng để thu hút khách hàng.

This sign is used to attract customers.

商店的招牌上写着"水果"。

Shāngdiàn de zhāopái shàng xiězhe "shuǐguǒ".

HSK4

Biển hiệu của cửa hàng ghi "trái cây".

The shop's sign says "fruit".

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan